|
THỜI GIAN HỌC:
24 tháng
YÊU CẦU NHẬP HỌC
 |
Tốt nghiệp PTTH hoặc đã hoặc đang
theo học các trường đại học của Việt
Nam; |
 |
Vượt qua kỳ kiểm tra trắc nghiệm Anh
văn đầu vào COMPASS; hoặc có TOEFL
tối thiểu 500 (PBT) /173
(CBT) /61 (iBT); hoặc IELTS 5.0; |
 |
Có
các chứng chỉ phù hợp với yêu cầu của
CSU. |
CƠ HỘI LIÊN
THÔNG ĐẠI HỌC
Học viên tốt nghiệp Cao đẳng Associate khi có nguyện vọng sẽ
được chuyển tiếp lên chương trình đào tạo giai đoạn II (trong
2 năm tiếp theo) để được cấp bằng Đại học Quản trị kinh
doanh (Bachelor of Science in Business Administration) của Trường
Đại học Nam Columbia.
THỦ TỤC NHẬP HỌC
a.
Hồ sơ xin học
 |
Sơ
yếu lý lịch - có xác nhận của cơ
quan công tác hoặc chính quyền địa
phương |
 |
Điền
đầy đủ các khoản mục trong
Application for Admission của Trường Đại
học Nam Columbia |
 |
Điền
đầy đủ các khoản mục trong
Phiếu ghi danh (tiếng Việt) |
 |
Bằng
cấp và bảng điểm: |
| |
+ Bằng tốt nghiệp
PTTH và bảng điểm
tiếng Anh được công chứng nhà nước
(2 bản) |
| |
+ Bản sao Học bạ PTTH và bản dịch tiếng
Anh công chứng (2 bản); |
 |
Bốn (4) ảnh
3cm x 4cm (ảnh chụp cách thời gian nhập học
không quá 6 tháng); |
 |
Bản
sao Chứng minh thư nhân dân |
 |
Hai (2) phong bì có dán sẵn tem và ghi
rõ địa chỉ thư tín của học viên |
b.
Xét duyệt hồ sơ và kiểm tra tiếng
Anh đầu vào đối với học viên
nhập học
Trường Đại học Nam Columbia sẽ xét duyệt hồ
sơ xin học của ứng viên và, nếu cần thiết,
có thể áp dụng một bài kiểm tra Anh
văn đối với học viên nhập học chương
trình Việt Nam nhằm đánh giá sơ bộ mức độ thông
thạo Anh văn của học viên theo học.
Trong vòng từ 5 đến 15 ngày sau khi học sinh
nộp hồ sơ xin học,
Trường sẽ thông báo kết quả xét duyệt hồ sơ
và thông báo chấp nhận hoặc từ chối việc
nhập học của học viên. Thông
báo này sẽ được niêm yết tại cơ sở đại diện
của Trường tại Việt Nam, hoặc gửi bằng đường
bưu điện chuyển phát tới địa chỉ đăng ký của
người xin học.
c.
Nhập học
Sau khi được trường Đại học Nam
Columbia chấp nhận, học viên sẽ
nhận được thông báo và các hướng
dẫn cần thiết để hoàn thành thủ
tục nhập học, thời gian nộp học
phí, kế hoạch học tập và khai
giảng. Các học viên chính thức sẽ
ký kết hợp đồng đào tạo với Trường
Đại học Nam Columbia và được cấp
một thẻ học viên, thư chấp nhận
học và tên truy cập/mật khẩu
(username/password) để tham gia hệ
thống trợ giúp giảng dạy/học
tập của Trường.
HỌC PHÍ
|
CÁC KHOẢN
PHẢI NỘP |
Số tiền |
|
Học phí toàn khoá (không bao gồm
chi phí tài liệu học tập) |
4.600 USD |
|
|
|
|
- |
Học
phí trên đã bao gồm chi phí bổ túc tiếng Anh 6 tháng và phụ
đạo môn học cấp chứng chỉ theo yêu cầu của Trường Đại học Nam
Columbia. |
|
- |
Với chương trình Việt Nam, trong năm 2009, Đại học Nam Columbia
áp dụng ưu đãi giảm trên 30% học phí cho riêng bậc Cao đẳng
Associate. |
|
- |
Học phí nêu trên đã được tính dựa trên mức giảm tương ứng
của trường Đại học Nam Columbia. |
Các khoản chi phí khác
|
Phí đăng ký học (sẽ được tính
vào học phí cơ bản) |
100 USD |
|
Lệ phí thi lại bài thi hết môn -
Final Exam (nếu có) |
50 USD |
|
Lệ phí gia hạn môn học thêm 30
ngày |
50 USD |
|
Lệ phí tốt nghiệp |
75 USD |
|
Phí xin cấp thêm bản sao bảng
điểm (nếu có yêu cầu) |
10 USD |
|
Phí
sử dụng thư viện điện tử
(Học viên Việt Nam hiện được miễn) |
25 USD |
Phương thức đóng học
phí
Tại Việt Nam, Đại học Nam Columbia áp dụng
thu học phí nhiều lần bằng tiền mặt hoặc
chuyển khoản thông qua Văn phòng tuyển sinh
của trường tại Việt Nam. Thông tin chi tiết
sẽ được gửi tới những học viên được trường
Đại học Nam Columbia chấp nhận.
Hỗ trợ tín dụng
học phí
Ngân hàng hỗ trợ học viên tham gia chương
trình khi học viên, thân nhân hoặc người bảo
trợ hợp pháp của học viên có thu nhập hàng
tháng trên 2 triệu đồng. Nhấn
vào đây để xem chi tiết.
CÁC MÔN HỌC TRONG
CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG KINH DOANH ASSOCIATE
- bao gồm 60 tín chỉ
Các môn học chứng chỉ
Cao đẳng Associate theo yêu cầu
|
TT |
Tên môn
học |
|
01 |
Máy tính cơ bản |
|
02 |
Kinh tế vi mô |
|
03 |
Kinh tế vĩ mô |
|
04 |
Toán học cơ bản |
|
05 |
Toán
kinh doanh |
|
06 |
Văn minh phương Tây |
|
07 |
Văn minh phương Đông |
|
08 |
Đại cương về xã hội học |
|
09 |
Tâm lý học đại cương |
|
10 |
Văn học Mỹ |
Môn học chuyên ngành
Cao đẳng Associate: gồm 10 môn học được
lựa chọn từ danh sách sau
|
TT |
Ký hiệu |
Tên môn
học |
|
01 |
EH 1010 |
English Composition I
- Luận Anh ngữ |
|
02 |
PHL1010 |
Critical Thinking - Tư duy |
|
03 |
CM 1010 |
Business Communication
- Giao tiếp kinh doanh |
|
04 |
ITC3001 |
Personal Computer
Fundamentals - Cơ bản về máy tính cá nhân |
|
05 |
BBA3602 |
Principles of
Management - Nguyên lý quản trị học |
|
06 |
BBA3201 |
Principles of Marketing
- Nguyên lý Marketing |
|
07 |
BBA3210 |
Business Law - Luật kinh doanh |
|
08 |
BBA3301 |
Financial Management
- Quản trị tài chính |
|
09 |
BBA3352 |
Human Resource
Management - Quản trị nguồn nhân lực |
|
10 |
SP 1010 |
Speech - Diễn thuyết |
|
11 |
BBA 4201 |
Financial
Institutions - Các định chế
tài chính |
|
12 |
BBA 4851 |
Production
Management - Quản trị sản
xuất |
|
13 |
BBA 3451 |
Organizational
Theory and Behavior - Lý
thuyết và hành vi tổ chức |
|
14 |
BBA 4751 |
Business
Ethics - Đạo đức Kinh doanh |
|
15 |
BBA 3651 |
Leadership
- Lãnh đạo |
|
16 |
BBA 3551 |
Information
Systems Management - Quản
trị Hệ thống thông tin |
|
17 |
BBA 3331 |
E-Commerce - Thương
mại điện tử |
|
18 |
BBA 3626 |
Project
Management Overview - Khái
quát quản trị dự án |
|
19 |
MBA 6801 |
Corporate
Finance (combo course) - Tài
chính doanh nghiệp |
|
20 |
MBA
6961 |
Project
Management (combo course)-
Quản trị Dự án |
|
* CSU bảo lưu
quyền thay đổi môn học và trật
tự các môn phù hợp trong quá
trình học |
|